
Lexus RX 450hL V6 • 313 HP • Hybrid E-Four e-CVT
SUVDẫn động 4 bánh2015-2019
313 HP
Công suất
8 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)
Hiệu suất
0-100 km/h8 giây
0-60 mph7.6 giây
Tốc độ tối đa180 km/h
Hệ truyền động
Công suất262 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn335 Nm tại 4600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3456 cc
Mã động cơ2GR-FXS
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén13:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh94 mm
Hành trìnhHành trình piston83 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, D-VVT-iW
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát12.5 L
Hệ thống điện
CN pinCông nghệ pinNiken-kim loại hydrua (NiMH)
Điện áp pin288 V
Vị trí pinVị trí pinDưới ghế sau
Công suất hệ thống313 HP
Công suất mô-tơ 1167 HP
Mô-men mô-tơ 1335 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Công suất mô-tơ 268 HP
Mô-men mô-tơ 2139 Nm
Loại mô-tơ 2Đồng bộ
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 328x34 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 338x18 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/65 R18
Mâm xe8J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5000 mm
Chiều rộng1895 mm
Chiều cao1700 mm
Chiều dài cơ sở2790 mm
Khoảng nhô trước1080 mm
Khoảng nhô sau1130 mm
Khoảng sáng gầm xe200 mm
Chiều rộng cơ sở trước1640 mm
Chiều rộng cơ sở sau1630 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.33 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2205 kg
Trọng lượng toàn tải2840 kg
Cốp xeDung tích cốp xe176 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1656 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.9-6.0 L/100km
Khí thải
CO₂138 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
US MPG40 - 39 mpg
UK MPG48 - 47 mpg
km/lít17 - 17 km/L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới16.3 °
Góc thoátGóc thoát22.0 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc16.4 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.