Skip to content
Lexus RX 350 V6 (295 Hp) AWD Automatic - xem

Lexus RX 350 V6 • 295 HP • AWD Automatic

SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2019-2022
295 HP
Công suất
198 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

Tốc độ tối đa198 km/h

Hệ truyền động

Công suất295 HP tại 6300 vòng/phút
Mô-men xoắn362 Nm tại 4700 vòng/phút
Động cơ
Mã động cơ2GR-FKS
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén11.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính94 mm
Hành trình83 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mát9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 328 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 338 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/65 R18
Mâm xe8J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4889 mm
Chiều rộng1895 mm
Chiều cao1720 mm
Chiều dài cơ sở2789 mm
Khoảng sáng gầm xe208 mm
Chiều rộng cơ sở trước1636 mm
Chiều rộng cơ sở sau1625 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Hệ số cản gió0.33 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1987 kg
Trọng lượng toàn tải2656 kg
Cốp xe453 L
Cốp tối đa924 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12.3 L/100km
Ngoài đô thị9 L/100km
Đường hỗn hợp10.7 L/100km
Khí thải
TC khí thảiULEV 70
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu73 L
US MPG22 mpg
UK MPG26 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới17 °
Góc thoát24.9 °
Góc đỉnh dốc16.8 °

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)1586 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.