Skip to content
Lexus RX 350L V6 (290 Hp) Automatic - xem

Lexus RX 350L V6 • 290 HP • Automatic

SUV8 cấp tự độngDẫn động cầu trước2019-2022
290 HP
Công suất
198 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi6
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

Tốc độ tối đa198 km/h

Hệ truyền động

Công suất290 HP tại 6300 vòng/phút
Mô-men xoắn357 Nm tại 4700 vòng/phút
Động cơ
Mã động cơ2GR-FKS
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén11.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính94 mm
Hành trình83 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mát12.4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 328 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 338 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/65 R18
Mâm xe8J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5000 mm
Chiều rộng1895 mm
Chiều cao1710 mm
Chiều dài cơ sở2790 mm
Khoảng sáng gầm xe205 mm
Chiều rộng cơ sở trước1635 mm
Chiều rộng cơ sở sau1625 mm
Đường kính quay vòng13.8 m
Hệ số cản gió0.33 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2015 kg
Trọng lượng toàn tải2675 kg
Cốp xe176 L
Cốp tối đa1656 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12.4 L/100km
Ngoài đô thị9 L/100km
Đường hỗn hợp10.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG22 mpg
UK MPG26 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.