Skip to content
Lexus RX 450h+ (309 Hp) e-Four e-CVT - xem

Lexus RX 450h+ • 309 HP • e-Four e-CVT

SUVDẫn động 4 bánh2022-nay
309 HP
Công suất
7 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)

Hiệu suất

0-100 km/h7 giây
0-60 mph6.7 giây
Tốc độ tối đa200 km/h

Hệ truyền động

Công suất185 HP tại 6000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2487 cc
Mã động cơA25A-FXS
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén14:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính87.38 mm
Hành trình103.38 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát8.1 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)18.1 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin355.2 V
Vị trí pinDưới ghế sau
Công suất hệ thống309 HP
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 1182 HP
Mô-men mô-tơ 1270 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số
Công suất mô-tơ 254 HP
Mô-men mô-tơ 2121 Nm
Loại mô-tơ 2Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 2Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)69 km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/60 R19
Mâm xe8J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4890 mm
Chiều rộng1920 mm
Chiều cao1695 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Khoảng nhô trước1080 mm
Khoảng nhô sau960 mm
Chiều rộng cơ sở trước1650 mm
Chiều rộng cơ sở sau1675 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2240 kg
Trọng lượng toàn tải2780 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP1.1-1.2 L/100km
Đường hỗn hợp1.1-1.2 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP24-26 g/km
TC khí thảiEuro 6 AP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG214 - 196 mpg
UK MPG257 - 235 mpg
km/lít91 - 83 km/L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2000 kg
Móc kéo80 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.