
Lexus RX 500h • 366 HP • Hybrid DIRECT4 ECT-i
SUV6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2022-nay
366 HP
Công suất
209 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)
Hiệu suất
0-60 mph5.9 giây
Tốc độ tối đa209 km/h
Hệ truyền động
Công suất366 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn550 Nm tại 2000-3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2393 cc
Mã động cơT24A-FTS
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén11:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh87.38 mm
Hành trìnhHành trình piston99.57 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, Dual VVT-i
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Dung tích dầu5.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9.4 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
CN pinCông nghệ pinNiken-kim loại hydrua (NiMH)
Điện áp pin288 V
Vị trí pinVị trí pinDưới ghế sau
Công suất hệ thống366 HP
Mô-men hệ thống550 Nm
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Công suất mô-tơ 187 HP
Mô-men mô-tơ 1292 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số
Công suất mô-tơ 2103 HP
Mô-men mô-tơ 2169 Nm
Loại mô-tơ 2Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 2Vị trí mô-tơ 2Cầu sau, đặt ngang
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 399.8x27.94 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 340.11x18.03 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Mâm xe21"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4890 mm
Chiều rộng1920 mm
Chiều cao1710 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Khoảng nhô trước1080 mm
Khoảng nhô sau960 mm
Khoảng sáng gầm xe205 mm
Chiều rộng cơ sở trước1655 mm
Chiều rộng cơ sở sau1690 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.35 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2155 kg
Trọng lượng toàn tải2719 kg
Cốp xeDung tích cốp xe838 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1308 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị8.7 L/100km
Ngoài đô thị8.4 L/100km
Đường hỗn hợp8.7 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiSULEV
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
US MPG27 mpg
UK MPG32 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới15 °
Góc thoátGóc thoát25 °
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)453 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1585 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.