Skip to content
Lexus RZ 300e 72.8 kWh (201 Hp) - xem

Lexus RZ 300e 72.8 kWh • 201 HP

SUV1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2023-nay
201 HP
Công suất
160 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-60 mph7.4 giây
Tốc độ tối đa160 km/h

Hệ truyền động

Công suất201 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)72.8 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin355 V
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống201 HP
Mô-men hệ thống266 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1201 HP
Mô-men mô-tơ 1266 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
Tiêu thụ16.8 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 328 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 317 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Mâm xe18"; 20"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4805 mm
Chiều rộng1895 mm
Chiều cao1635 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Khoảng sáng gầm xe200 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Hệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1940 kg
Trọng lượng toàn tải2520 kg
Cốp xe966 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
TC khí thảiZEV
Bình nhiên liệu & Thay thế

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.