
Lexus RZ 500e 77 kWh • 380 HP • DIRECT 4
SUV1 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2023-nay
380 HP
Công suất
4.6 giây
0-100 km/h
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h4.6 giây
0-60 mph4.4 giây
Hệ truyền động
Công suất380 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)77 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống380 HP
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1227 HP
Mô-men mô-tơ 1269 Nm
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
Công suất mô-tơ 2227 HP
Mô-men mô-tơ 2269 Nm
Vị trí mô-tơ 2Vị trí mô-tơ 2Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)500 km
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)16.6 kWh/100km
Tầm hoạt động500 km
Tầm hoạt động310.69 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Mâm xe18"; 20"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4805 mm
Chiều rộng1895 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2157 mm
Chiều cao1635 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Khoảng nhô trước975 mm
Khoảng nhô sau980 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2100 kg
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1500 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.