Skip to content
Lexus SC 400 (294 Hp) - xem

Lexus SC 400 • 294 HP

Coupe4 cấp tự độngDẫn động cầu sau1991-2001
294 HP
Công suất
6.9 giây
0-100 km/h
241 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.9 giây
0-60 mph6.6 giây
Tốc độ tối đa241 km/h

Hệ truyền động

Công suất294 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn420 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3969 cc
Mã động cơ1UZ-FE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính87.5 mm
Hành trình82.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.7 L
DT nước mát11.6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp225/55 R16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4850 mm
Chiều rộng1790 mm
Chiều cao1340 mm
Chiều dài cơ sở2690 mm
Chiều rộng cơ sở trước1520 mm
Chiều rộng cơ sở sau1520 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1610 kg
Trọng lượng toàn tải1875 kg
Cốp xe265 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12.4 L/100km
Ngoài đô thị9.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu78 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.