Skip to content
Lexus SC 430 V8 (286 Hp) ECT - xem

Lexus SC 430 V8 • 286 HP • ECT

Cabriolet6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2005-2010
286 HP
Công suất
6.2 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.2 giây
0-60 mph5.9 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất286 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn419 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4293 cc
Mã động cơ3UZ-FE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính91 mm
Hành trình82.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VVT-i
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.2 L
DT nước mát9.9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Double wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauDouble wishbone, Transverse stabilizer, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 296 mm
Phanh sauĐĩa, 307 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp245/40 ZR18
Mâm xe8J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4535 mm
Chiều rộng1825 mm
Chiều cao1370 mm
Chiều dài cơ sở2620 mm
Chiều rộng cơ sở trước1550 mm
Chiều rộng cơ sở sau1535 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Hệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1725 kg
Trọng lượng toàn tải2110 kg
Cốp xe135 L
Cốp tối đa368 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp11.2-11.4 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC269 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu75 L
US MPG21 - 21 mpg
UK MPG25 - 25 mpg
km/lít9 - 9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.