Skip to content
Lexus SC 430 V8 (288 Hp) ECT-i - xem

Lexus SC 430 V8 • 288 HP • ECT-i

Cabriolet6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2005-2010
288 HP
Công suất
240 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-60 mph5.8 giây
Tốc độ tối đa240 km/h

Hệ truyền động

Công suất288 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn430 Nm tại 3400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4293 cc
Mã động cơ3UZ-FE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính91 mm
Hành trình82.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VVT-i
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.2 L
DT nước mát9.9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Double wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauDouble wishbone, Transverse stabilizer, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 296 mm
Phanh sauĐĩa, 307 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp245/40 ZR18
Mâm xe8J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4535 mm
Chiều rộng1825 mm
Chiều cao1350 mm
Chiều dài cơ sở2620 mm
Khoảng sáng gầm xe142 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Hệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1742 kg
Cốp xe249 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
TC khí thảiULEV II
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu75 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.