Skip to content
Lexus UX 250h (177 Hp) Hybrid E-Four e-CVT - xem

Lexus UX 250h • 177 HP • Hybrid E-Four e-CVT

SUVDẫn động 4 bánh2019-nay
177 HP
Công suất
8.7 giây
0-100 km/h
177 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)

Hiệu suất

0-100 km/h8.7 giây
0-60 mph8.3 giây
Tốc độ tối đa177 km/h

Hệ truyền động

Công suất146 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn180 Nm tại 4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1987 cc
Mã động cơM20A-FXS
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén14:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính80.5 mm
Hành trình97.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC-VVT-i
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mát5.9 L
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)1.4 kWh
CN pinNiken-kim loại hydrua (NiMH)
Điện áp pin216 V
Vị trí pinDưới ghế sau
Công suất hệ thống177 HP
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 1109 HP
Mô-men mô-tơ 1202 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số
Mô-men mô-tơ 255 Nm
Vị trí mô-tơ 2Cầu sau, đặt ngang

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/60 R17
Mâm xe6.5J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4495 mm
Chiều rộng1840 mm
Chiều dài cơ sở2640 mm
Khoảng nhô trước970 mm
Khoảng nhô sau885 mm
Khoảng sáng gầm xe160 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Hệ số cản gió0.33 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1600 kg
Trọng lượng toàn tải2110 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.5-4.8 L/100km
Khí thải
CO₂114 g/km
TC khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu40 L
US MPG52 - 49 mpg
UK MPG63 - 59 mpg
km/lít22 - 21 km/L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới14 °
Góc thoát25 °
Góc đỉnh dốc17 °

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)750 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.