Skip to content
Lexus UX 300e 54.3 kWh (204 Hp) - xem

Lexus UX 300e 54.3 kWh • 204 HP

SUV1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2019-nay
204 HP
Công suất
7.5 giây
0-100 km/h
160 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h7.5 giây
0-60 mph7.1 giây
Tốc độ tối đa160 km/h

Hệ truyền động

Công suất204 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)54.3 kWh
Pin (Thực)45 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin355.2 V
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống204 HP
Mô-men hệ thống300 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1204 HP
Mô-men mô-tơ 1300 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Mã mô-tơ 14KM
Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)314 km
Tiêu thụ WLTP17.1 kWh/100km
Tầm hoạt động314 km
Tầm hoạt động195.11 miles

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauTrailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 305x28 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 317x18 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/60 R17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4495 mm
Chiều rộng1840 mm
Rộng (gương)2078 mm
Chiều cao1545 mm
Chiều dài cơ sở2640 mm
Khoảng nhô trước970 mm
Khoảng nhô sau885 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1550 mm
Chiều rộng cơ sở sau1550 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Hệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1840 kg
Trọng lượng toàn tải2245 kg
Cốp xe486 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Khả năng vượt địa hình

Góc tới14.4 °
Góc thoát25.8 °
Góc đỉnh dốc22.9 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.