
Lexus UX 300h • 199 HP • Hybrid E-Four ECVT
SUVeCVT-speed tự động eCVTDẫn động 4 bánh2019-nay
199 HP
Công suất
7.9 giây
0-100 km/h
177 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)
Hiệu suất
0-100 km/h7.9 giây
0-60 mph7.9 giây
Tốc độ tối đa177 km/h
Hệ truyền động
Công suất152 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn190 Nm tại 4400-5200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1987 cc
Mã động cơM20A-FXS
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén14:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh80.5 mm
Hành trìnhHành trình piston97.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VVT-iE, VVT-i
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.1 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
DL pinDung lượng pin72.8 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin222 V
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe, dưới ghế sau
Công suất hệ thống199 HP
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Công suất mô-tơ 1113 HP
Mô-men mô-tơ 1206 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Mã mô-tơ 1PB10
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số
Công suất mô-tơ 241 HP
Mô-men mô-tơ 284 Nm
Loại mô-tơ 2Đồng bộ
Mã mô-tơ 2Q810
Vị trí mô-tơ 2Vị trí mô-tơ 2Cầu sau, đặt ngang
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 305x28 mm
Phanh sauĐĩa, 281x12 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/60 R17; 225/50 R18
Mâm xe17"; 18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4495 mm
Chiều rộng1840 mm
Chiều cao1540 mm
Chiều dài cơ sở2640 mm
Khoảng nhô trước970 mm
Khoảng nhô sau885 mm
Khoảng sáng gầm xe160 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.33 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1555 kg
Trọng lượng toàn tải2110 kg
Cốp xeDung tích cốp xe43 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)5.3-5.7 L/100km
Đường hỗn hợp5.3-5.7 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)121-128 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6e
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu43 L
US MPG44 - 41 mpg
UK MPG53 - 50 mpg
km/lít19 - 18 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp sốeCVT-speed tự động eCVT
Số cấpeCVT
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới14 °
Góc thoátGóc thoát25 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc16 °
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)750 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.