
Lincoln Aviator 3.0 V6 • 494 HP • Hybrid AWD SelectShift
SUV10 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2019-2024
494 HP
Công suất
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)
Hệ truyền động
Công suất494 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn854 Nm tại 2250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2950 cc
Mã động cơNano
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9.5:1
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh85.34 mm
Hành trìnhHành trình piston86.11 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát18.3 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)13.6 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống494 HP
Mô-men hệ thống854 Nm
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Công suất mô-tơ 1102 HP
Mô-men mô-tơ 1300 Nm
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số
Tiêu thụTiêu thụ năng lượng37.4 kWh/100km
Tầm hoạt động33.8 km
Tầm hoạt động21 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 363x32 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 350x26 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp255/55 R20; 275/45 R21
Mâm xe8J x 20; 9J x 21
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5063 mm
Chiều rộng2022 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2284 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)2091 mm
Chiều cao1758 mm
Chiều dài cơ sở3025 mm
Chiều rộng cơ sở trước1700 mm
Chiều rộng cơ sở sau1700 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2573 kg
Cốp xeDung tích cốp xe519 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2200 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp10.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu68 L
US MPG23 mpg
UK MPG28 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số10 cấp tự động
Số cấp10
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2540 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.