
Lincoln Continental Mark 7.5 V8 • 215 HP • Automatic
Coupe3 cấp tự độngDẫn động cầu sau1972-1973
215 HP
Công suất
190 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-60 mph10.8 giây
Tốc độ tối đa190 km/h
Hệ truyền động
Công suất215 HP
Động cơ
Dung tích xi-lanh7538 cc
Mã động cơFord 385
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén8.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh110.74 mm
Hành trìnhHành trình piston97.79 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu4.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát19.4 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring, Double wishbone
Treo sauHệ thống treo sauTransverse stabilizer, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp225/75 R15
Mâm xe7J x 15
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5591 mm
Chiều rộng2012 mm
Chiều cao1331 mm
Chiều dài cơ sở3058 mm
Chiều rộng cơ sở trước1600 mm
Chiều rộng cơ sở sau1603 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2268 kg
Cốp xeDung tích cốp xe450 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp21.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu85 L
US MPG11 mpg
UK MPG13 mpg
km/lít5 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số3 cấp tự động
Số cấp3
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.