
Lincoln LS 3.0i V6 24V • 213 HP
Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu sau1998-2006
213 HP
Công suất
8 giây
0-100 km/h
219 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8 giây
0-60 mph7.6 giây
Tốc độ tối đa219 km/h
Hệ truyền động
Công suất213 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn278 Nm tại 4750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2967 cc
Mã động cơ99S
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh88.9 mm
Hành trìnhHành trình piston79.5 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.2 L
DT nước mátDung tích nước làm mát11.3 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp235/50 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4925 mm
Chiều rộng1869 mm
Chiều cao1425 mm
Chiều dài cơ sở2908 mm
Chiều rộng cơ sở trước1537 mm
Chiều rộng cơ sở sau1544 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1670 kg
Trọng lượng toàn tải2066 kg
Cốp xeDung tích cốp xe382 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị13.1 L/100km
Ngoài đô thị9.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu68 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.