Skip to content
Lincoln MKC 2.0 (245 Hp) Automatic - xem

Lincoln MKC 2.0 • 245 HP • Automatic

SUV6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2018-nay
245 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất245 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn373 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1999 cc
Mã động cơEcoBoost
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.7:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính87.5 mm
Hành trình83.1 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, Ti-VCT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.4 L
DT nước mát8.1 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/50 R18; 235/45 R19; 255/40 R20
Mâm xe18"; 19"; 20"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4552 mm
Chiều rộng1938 mm
Rộng (gương)2136 mm
Chiều cao1656 mm
Chiều dài cơ sở2690 mm
Chiều rộng cơ sở trước1585 mm
Chiều rộng cơ sở sau1588 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1729 kg
Cốp xe714 L
Cốp tối đa1504 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị14.1 L/100km
Ngoài đô thị10.5 L/100km
Đường hỗn hợp12.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu59 L
US MPG19 mpg
UK MPG23 mpg
km/lít8 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)1361 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.