
Lincoln MKS 3.7 V6 • 275 HP • Automatic
Sedan6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2009-2012
275 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất275 HP tại 6250 vòng/phút
Mô-men xoắn374 Nm tại 4250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3726 cc
Mã động cơCyclone
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh95.5 mm
Hành trìnhHành trình piston86.7 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, i-VCT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.2 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent coil spring
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp235/55 R18 T
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5184 mm
Chiều rộng1928 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2172 mm
Chiều cao1565 mm
Chiều dài cơ sở2868 mm
Chiều rộng cơ sở trước1648 mm
Chiều rộng cơ sở sau1654 mm
Đường kính quay vòng12.1 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1872 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa530 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị13.8 L/100km
Ngoài đô thị9.4 L/100km
Đường hỗn hợp11.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu75 L
US MPG20 mpg
UK MPG24 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.