Skip to content
Lincoln MKX 3.5 V6 24V (265 Hp) Automatic - xem

Lincoln MKX 3.5 V6 24V • 265 HP • Automatic

Crossover6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2006-2010
265 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCrossover
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất265 HP tại 6250 vòng/phút
Mô-men xoắn339 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3496 cc
Mã động cơCyclone
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính92.5 mm
Hành trình86.7 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, i-VCT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.2 L
DT nước mát11.09 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent coil spring
Treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp245/60 R18
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4737 mm
Chiều rộng1925 mm
Rộng (gương)2212 mm
Chiều cao1753 mm
Chiều dài cơ sở2824 mm
Khoảng sáng gầm xe203 mm
Chiều rộng cơ sở trước1653 mm
Chiều rộng cơ sở sau1648 mm
Đường kính quay vòng11.74 m
Hệ số cản gió0.36 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1910 kg
Trọng lượng toàn tải2340 kg
Cốp xe900 L
Cốp tối đa1954 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị13.1 L/100km
Ngoài đô thị9 L/100km
Đường hỗn hợp11.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu72 L
US MPG21 mpg
UK MPG25 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Khả năng vượt địa hình

Góc tới16.7 °
Góc thoát25 °
Góc đỉnh dốc18 °

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)1588 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.