Skip to content
Lincoln MKX 3.7 V6 24V (305 Hp) Automatic - xem

Lincoln MKX 3.7 V6 24V • 305 HP • Automatic

Crossover6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2011-2015
305 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCrossover
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất305 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn380 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3726 cc
Mã động cơCyclone
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính95.5 mm
Hành trình86.7 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, Ti-VCT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mát11.1 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp245/60 R18
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4742 mm
Chiều rộng1930 mm
Rộng (gương)2222 mm
Chiều cao1709 mm
Chiều dài cơ sở2824 mm
Khoảng sáng gầm xe201 mm
Chiều rộng cơ sở trước1661 mm
Chiều rộng cơ sở sau1631 mm
Đường kính quay vòng11.98 m
Hệ số cản gió0.36 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1928 kg
Trọng lượng toàn tải2340 kg
Cốp xe915 L
Cốp tối đa1943 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12.4 L/100km
Ngoài đô thị9 L/100km
Đường hỗn hợp11.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu76 L
US MPG21 mpg
UK MPG25 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Khả năng vượt địa hình

Góc tới13.5 °
Góc thoát27.7 °
Góc đỉnh dốc17.1 °

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)1588 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.