Skip to content
Lincoln MKX 2.7 GTDI V6 (335 Hp) AWD Automatic - xem

Lincoln MKX 2.7 GTDI V6 • 335 HP • AWD Automatic

Crossover6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2015-2018
335 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCrossover
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất335 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn515 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2688 cc
Mã động cơEcoBoost
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình83 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, Ti-VCT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mát10 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp245/50 R20
Mâm xe20"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4826 mm
Chiều rộng1933 mm
Rộng (gương)2187 mm
Chiều cao1681 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Khoảng sáng gầm xe198 mm
Chiều rộng cơ sở trước1646 mm
Chiều rộng cơ sở sau1644 mm
Đường kính quay vòng11.77 m
Hệ số cản gió0.34 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2017 kg
Trọng lượng toàn tải2425 kg
Cốp xe1053 L
Cốp tối đa1948 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị13.8 L/100km
Ngoài đô thị9.8 L/100km
Đường hỗn hợp12.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG19 mpg
UK MPG23 mpg
km/lít8 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới18 °
Góc thoát23.6 °
Góc đỉnh dốc16.4 °

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)907 kg
Tải kéo (12%)1587 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.