
Lincoln MKX 3.7 V6 • 303 HP • Automatic
Crossover6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2015-2018
303 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCrossover
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất303 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn377 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3726 cc
Mã động cơCyclone
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh95.5 mm
Hành trìnhHành trình piston86.7 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, Ti-VCT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát11.1 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp245/60 R18
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4826 mm
Chiều rộng1933 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2187 mm
Chiều cao1681 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Khoảng sáng gầm xe198 mm
Chiều rộng cơ sở trước1646 mm
Chiều rộng cơ sở sau1644 mm
Đường kính quay vòng11.77 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.34 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1891 kg
Trọng lượng toàn tải2299 kg
Cốp xeDung tích cốp xe1053 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1948 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị13.8 L/100km
Ngoài đô thị9 L/100km
Đường hỗn hợp11.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu69 L
US MPG20 mpg
UK MPG24 mpg
km/lít8 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới18 °
Góc thoátGóc thoát23.6 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc16.4 °
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)907 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1587 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.