
Lincoln MKZ 3.5 V6 24V • 263 HP • Automatic
Sedan6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2010-2012
263 HP
Công suất
8 giây
0-100 km/h
204 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8 giây
0-60 mph7.6 giây
Tốc độ tối đa204 km/h
Hệ truyền động
Công suất263 HP tại 6250 vòng/phút
Mô-men xoắn338 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3496 cc
Mã động cơCyclone
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh92.5 mm
Hành trìnhHành trình piston86.7 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, i-VCT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.2 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent coil spring
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp225/50 R17 V
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4821 mm
Chiều rộng1834 mm
Chiều cao1445 mm
Chiều dài cơ sở2728 mm
Chiều rộng cơ sở trước1557 mm
Chiều rộng cơ sở sau1549 mm
Đường kính quay vòng11.5 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1632 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa467 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị13.1 L/100km
Ngoài đô thị8.7 L/100km
Đường hỗn hợp11.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG21 mpg
UK MPG25 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.