
Lincoln MKZ 3.0 GTDI V6 • 350 HP • Automatic
Sedan6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2016-2020
350 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất350 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn542 Nm tại 2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2956 cc
Mã động cơEcoBoost
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9.5:1
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh85.4 mm
Hành trìnhHành trình piston86 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, Ti-VCT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10.8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp245/40 R19V
Mâm xe19"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4925 mm
Chiều rộng1864 mm
Chiều cao1478 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Chiều rộng cơ sở trước1582 mm
Chiều rộng cơ sở sau1575 mm
Đường kính quay vòng11.9 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1825 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa436 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị13.1 L/100km
Ngoài đô thị8.7 L/100km
Đường hỗn hợp11.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu62 L
US MPG21 mpg
UK MPG25 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.