
Lincoln Navigator 3.5 V6 • 440 HP • 4x4 SelectShift
SUV10 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2021-2024
440 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi8
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất440 HP tại 5850 vòng/phút
Mô-men xoắn691 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3490 cc
Mã động cơEcoBoost
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh92.46 mm
Hành trìnhHành trình piston86.61 mm
Cơ cấu phân phối khíTIVCST
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát14.6 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent coil spring, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 350.52 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 335.28 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp275/55 R20; 285/45 R22
Mâm xe20"; 22"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5334 mm
Chiều rộng2029 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2383 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)2123 mm
Chiều cao1938 mm
Chiều dài cơ sở3112 mm
Khoảng nhô trước970 mm
Khoảng nhô sau1252 mm
Khoảng sáng gầm xe244 mm
Chiều rộng cơ sở trước1717 mm
Chiều rộng cơ sở sau1707 mm
Đường kính quay vòng12.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2656 kg
Cốp xeDung tích cốp xe547 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2925 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị14.7 L/100km
Ngoài đô thị10.7 L/100km
Đường hỗn hợp13.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu87 L
US MPG18 mpg
UK MPG22 mpg
km/lít8 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số10 cấp tự động
Số cấp10
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới22.2 °
Góc thoátGóc thoát21.9 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc21.1 °
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)3765 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.