
Lotus Eclat 2.2 • 162 HP
Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu sau1975-1986
162 HP
Công suất
7.2 giây
0-100 km/h
211 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.2 giây
0-60 mph7.9 giây
Tốc độ tối đa211 km/h
Hệ truyền động
Công suất162 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn217 Nm tại 5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2174 cc
Mã động cơLotus 912
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.44:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh95.29 mm
Hành trìnhHành trình piston76.2 mm
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent torsion bar, double wishbone
Treo sauHệ thống treo sauTrailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp205/60 R14 V
Mâm xe7J x 14
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4458 mm
Chiều rộng1816 mm
Chiều cao1207 mm
Chiều dài cơ sở2483 mm
Chiều rộng cơ sở trước1486 mm
Chiều rộng cơ sở sau1499 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1102 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị15 L/100km
Ngoài đô thị10 L/100km
Đường hỗn hợp12.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu67 L
US MPG19 mpg
UK MPG23 mpg
km/lít8 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.