
Lotus Eletre 112 kWh • 603 HP • Dual Motor AWD
SUV1 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2022-nay
603 HP
Công suất
4.5 giây
0-100 km/h
258 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h4.5 giây
0-60 mph4.3 giây
Tốc độ tối đa258 km/h
Hệ truyền động
Công suất603 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)112 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin800 V
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống603 HP
Mô-men hệ thống710 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
Loại mô-tơ 2Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 2Vị trí mô-tơ 2Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)600 km
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)21.5 kWh/100km
Tầm hoạt động600 km
Tầm hoạt động372.82 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone, Air suspension
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension, Air suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
4WSĐánh lái 4 bánhCó (4WS, lái chủ động bánh sau)
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 275/40 R22, Lốp sau: 315/35 R22
Mâm xe22"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS, Đánh lái 4 bánh
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5103 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2231 mm
Chiều cao1636 mm
Chiều dài cơ sở3019 mm
Khoảng sáng gầm xe194 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xeDung tích cốp xe688 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1532 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.