
Lotus Elise Cup 250 1.8 • 246 HP
Roadster6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2017-nay
246 HP
Công suất
4.3 giây
0-100 km/h
248 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeRoadster
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h4.3 giây
0-60 mph3.9 giây
Tốc độ tối đa248 km/h
Hệ truyền động
Công suất246 HP tại 7200 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 3500-5500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1798 cc
Mã động cơ2ZR-FE
Bố trí động cơGiữa, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíSiêu nạp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Dung tích dầu2.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát4 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 288x26 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 288x26 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 195/50 R16, Lốp sau: 225/45 R17
Mâm xeMâm trước: 16, Mâm sau: 17
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3824 mm
Chiều rộng1719 mm
Chiều cao1117 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải917 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị10.1 L/100km
Ngoài đô thị6 L/100km
Đường hỗn hợp7.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu48 L
US MPG31 mpg
UK MPG38 mpg
km/lít13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.