
Lotus Emira 2.0 • 366 HP • DCT
Coupe8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2022-nay
366 HP
Công suất
4.4 giây
0-100 km/h
290 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h4.4 giây
0-60 mph4.3 giây
Tốc độ tối đa290 km/h
Hệ truyền động
Công suất366 HP
Động cơ
Dung tích xi-lanh1991 cc
Mã động cơM139
Bố trí động cơGiữa, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp cuộn kép, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíVVT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 370x32 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 350x32 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 245/35 R20, Lốp sau: 295/30 R20
Mâm xeMâm trước: 20, Mâm sau: 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4413 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2092 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1895 mm
Chiều cao1226 mm
Chiều dài cơ sở2575 mm
Chiều rộng cơ sở trước1626 mm
Chiều rộng cơ sở sau1608 mm
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.349 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1446 kg
Cốp xeDung tích cốp xe151 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)208 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.