
Lotus Emira 3.5 V6 • 405 HP • Automatic
Coupe6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2022-nay
405 HP
Công suất
4.2 giây
0-100 km/h
290 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h4.2 giây
0-60 mph4 giây
Tốc độ tối đa290 km/h
Hệ truyền động
Công suất405 HP
Động cơ
Dung tích xi-lanh3456 cc
Mã động cơ2GR-FE
Bố trí động cơGiữa, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Nạp khíSiêu nạp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh94 mm
Hành trìnhHành trình piston83 mm
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4412 mm
Chiều rộng1895 mm
Chiều cao1225 mm
Chiều dài cơ sở2575 mm
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.349 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xeDung tích cốp xe151 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)243 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.