Skip to content
Lotus Esprit 2.2 i 16V Turbo S4s (288 Hp) - xem

Lotus Esprit 2.2 i 16V Turbo S4s • 288 HP

Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu sau1980-1999
288 HP
Công suất
4.9 giây
0-100 km/h
260 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h4.9 giây
0-60 mph4.7 giây
Tốc độ tối đa260 km/h

Hệ truyền động

Công suất288 HP tại 6400 vòng/phút
Mô-men xoắn375 Nm tại 4100 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2174 cc
Mã động cơLotus 910S
Bố trí động cơSau, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén8:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính95.4 mm
Hành trình76.2 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp285/35 ZR18
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4411 mm
Chiều rộng1883 mm
Chiều cao1150 mm
Chiều dài cơ sở2420 mm
Chiều rộng cơ sở trước1520 mm
Chiều rộng cơ sở sau1520 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1305 kg
Trọng lượng toàn tải1566 kg
Cốp xe200 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp11.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu73 L
US MPG21 mpg
UK MPG25 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.