
Lotus Evora 3.5 V6 • 280 HP
Coupe6 cấp số sànDẫn động cầu sau2009-2015
280 HP
Công suất
4.9 giây
0-100 km/h
261 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h4.9 giây
0-60 mph4.9 giây
Tốc độ tối đa261 km/h
Hệ truyền động
Công suất280 HP tại 6400 vòng/phút
Mô-men xoắn342 Nm tại 4700 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3456 cc
Mã động cơ2GR-FE
Bố trí động cơGiữa, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu7.1 L
DT nước mátDung tích nước làm mát17 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp225/40 R18; 255/35 R19
Mâm xe8.0J x 18; 9.5J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4350 mm
Chiều rộng1848 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1972 mm
Chiều cao1229 mm
Chiều dài cơ sở2575 mm
Khoảng sáng gầm xe125 mm
Chiều rộng cơ sở trước1564 mm
Chiều rộng cơ sở sau1557 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1382 kg
Trọng lượng toàn tải1782 kg
Cốp xeDung tích cốp xe160 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị12.4 L/100km
Ngoài đô thị6.5 L/100km
Đường hỗn hợp8.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG27 mpg
UK MPG32 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới11.5 °
Góc thoátGóc thoát22 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.