Skip to content
Lotus Evora 3.5 V6 (406 Hp) - xem

Lotus Evora 3.5 V6 • 406 HP

Coupe6 cấp số sànDẫn động cầu sau2015-2018
406 HP
Công suất
4.2 giây
0-100 km/h
300 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h4.2 giây
0-60 mph4.1 giây
Tốc độ tối đa300 km/h

Hệ truyền động

Công suất406 HP tại 7000 vòng/phút
Mô-men xoắn410 Nm tại 3500-6500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3456 cc
Mã động cơ2GR-FE
Bố trí động cơGiữa, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Nạp khíSiêu nạp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính94 mm
Hành trình83 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.75 L
DT nước mát5.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp235/35 R19; 285/30 R20
Mâm xe19"; 20"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4394 mm
Chiều rộng1845 mm
Chiều cao1229 mm
Chiều dài cơ sở2575 mm
Chiều rộng cơ sở trước1564 mm
Chiều rộng cơ sở sau1575 mm
Hệ số cản gió0.35 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1415 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị13.6 L/100km
Ngoài đô thị7.3 L/100km
Đường hỗn hợp9.7 L/100km
Khí thải
CO₂225 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG24 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.