
Lotus Evora 3.5 V6 • 416 HP • Automatic
Coupe6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2019-nay
416 HP
Công suất
3.8 giây
0-100 km/h
280 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h3.8 giây
0-60 mph3.8 giây
Tốc độ tối đa280 km/h
Hệ truyền động
Công suất416 HP tại 7000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3456 cc
Bố trí động cơGiữa, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Nạp khíSiêu nạp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 370 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 350 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 245/35 R19, Lốp sau: 295/30 R20
Mâm xeMâm trước: 8.0J x 19, Mâm sau: 10.5J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4394 mm
Chiều rộng1972 mm
Chiều cao1223 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1408 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị13.5 L/100km
Ngoài đô thị9.8 L/100km
Đường hỗn hợp11.7 L/100km
Khí thải
CO₂273 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG20 mpg
UK MPG24 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.