Skip to content
Lotus Evora 3.5 V6 (410 Hp) Automatic - xem

Lotus Evora 3.5 V6 • 410 HP • Automatic

Coupe6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2020-nay
410 HP
Công suất
4.2 giây
0-100 km/h
278 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h4.2 giây
0-60 mph3.9 giây
Tốc độ tối đa278 km/h

Hệ truyền động

Công suất410 HP tại 7000 vòng/phút
Mô-men xoắn410 Nm tại 3000-7000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3456 cc
Mã động cơ2GR-FE
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.8:1
Nạp khíSiêu nạp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính94 mm
Hành trình83 mm
Dung tích dầu5.75 L
DT nước mát5.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 370x32 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 350x32 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpLốp trước: 235/35 R19, Lốp sau: 285/35 R20
Mâm xeMâm trước: 19, Mâm sau: 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4394 mm
Chiều rộng1972 mm
Chiều cao1223 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1368 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)18.2 L/100km
TB (WLTP)11.1 L/100km
Cao (WLTP)9.4 L/100km
R.cao (WLTP)9.6 L/100km
Hỗn hợp WLTP11 L/100km
Đường hỗn hợp11 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP248 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG21 mpg
UK MPG26 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.