Skip to content
Lotus Evora 3.5 V6 24V (436 Hp) Automatic - xem

Lotus Evora 3.5 V6 24V • 436 HP • Automatic

Coupe6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2017-2018
436 HP
Công suất
3.7 giây
0-100 km/h
280 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h3.7 giây
0-60 mph3.6 giây
Tốc độ tối đa280 km/h

Hệ truyền động

Công suất436 HP tại 7000 vòng/phút
Mô-men xoắn450 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3456 cc
Mã động cơ2GR-FE
Bố trí động cơGiữa, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10:1
Nạp khíSiêu nạp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính94 mm
Hành trình83 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.75 L
DT nước mát5.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauDouble wishbone, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpLốp trước: 235/35 R19, Lốp sau: 295/30 R20
Mâm xeMâm trước: 8J x 19, Mâm sau: 10.5J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4396 mm
Chiều rộng1845 mm
Chiều cao1229 mm
Chiều dài cơ sở2575 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1310 kg
Cốp xe160 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị15.2 L/100km
Ngoài đô thị8.3 L/100km
Đường hỗn hợp10.8 L/100km
Khí thải
CO₂247 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG22 mpg
UK MPG26 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.