Skip to content
Lotus Evora 3.5 V6 (350 Hp) Automatic - xem

Lotus Evora 3.5 V6 • 350 HP • Automatic

Coupe6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2011-2015
350 HP
Công suất
4.7 giây
0-100 km/h
269 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h4.7 giây
0-60 mph4.4 giây
Tốc độ tối đa269 km/h

Hệ truyền động

Công suất350 HP tại 7000 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3456 cc
Mã động cơ2GR-FE
Bố trí động cơGiữa, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.8:1
Nạp khíSiêu nạp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính94 mm
Hành trình83 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC - VVT-i
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu7.1 L
DT nước mát17 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp225/40 ZR18; 255/35 ZR19
Mâm xe18"; 19"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4361 mm
Rộng (gương)2047 mm
Chiều cao1229 mm
Chiều dài cơ sở2575 mm
Khoảng nhô trước1000 mm
Khoảng nhô sau786 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1564 mm
Chiều rộng cơ sở sau1575 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Hệ số cản gió0.33 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1442 kg
Cốp xe160 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị14.4 L/100km
Ngoài đô thị6.9 L/100km
Đường hỗn hợp9.7 L/100km
Khí thải
CO₂224 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG24 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Góc tới11.5 °
Góc thoát18.5 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.