
Lotus Evora 3.5 V6 • 410 HP • Automatic
Coupe6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2016-2018
410 HP
Công suất
4.1 giây
0-100 km/h
280 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h4.1 giây
0-60 mph3.9 giây
Tốc độ tối đa280 km/h
Hệ truyền động
Công suất410 HP tại 7000 vòng/phút
Mô-men xoắn410 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3456 cc
Mã động cơ2GR-FE
Bố trí động cơGiữa, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Dung tích dầu5.75 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp235/35 R19; 285/30 R20
Mâm xe19"; 20"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1337 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị14.1 L/100km
Ngoài đô thị7.1 L/100km
Đường hỗn hợp9.7 L/100km
Khí thải
CO₂225 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG24 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.