
Lotus Excel 2.2 SE/SA • 184 HP
Coupe5 cấp số sàn1983-1991
184 HP
Công suất
7 giây
0-100 km/h
217 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7 giây
0-60 mph6.8 giây
Tốc độ tối đa217 km/h
Hệ truyền động
Công suất184 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn224 Nm tại 5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2174 cc
Mã động cơLotus 912
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh95.29 mm
Hành trìnhHành trình piston76.2 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp215/50 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4395 mm
Chiều rộng1815 mm
Chiều cao1205 mm
Chiều dài cơ sở2490 mm
Chiều rộng cơ sở trước1460 mm
Chiều rộng cơ sở sau1460 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1135 kg
Cốp xeDung tích cốp xe370 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị14.3 L/100km
Ngoài đô thị6.7 L/100km
Đường hỗn hợp8.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu67 L
US MPG27 mpg
UK MPG33 mpg
km/lít12 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.