Skip to content
Maserati Ghibli 3.0d V6 (250 Hp) Automatic - xem

Maserati Ghibli 3.0d V6 • 250 HP • Automatic

Sedan8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2017-nay
250 HP
Công suất
6.7 giây
0-100 km/h
240 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.7 giây
0-60 mph6.4 giây
Tốc độ tối đa240 km/h

Hệ truyền động

Công suất250 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn600 Nm tại 2000-2600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2987 cc
Mã động cơM 15746 D
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén16.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình92 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu8.2 L
DT nước mát13 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/50 R18
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4971 mm
Chiều rộng1945 mm
Rộng (gương)2128 mm
Chiều cao1461 mm
Chiều dài cơ sở2998 mm
Khoảng nhô trước935 mm
Khoảng nhô sau1038 mm
Chiều rộng cơ sở trước1635 mm
Chiều rộng cơ sở sau1653 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xe500 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.0-7.6 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC199 g/km
TC khí thảiEURO 6c
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG34 - 31 mpg
UK MPG40 - 37 mpg
km/lít14 - 13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.