
Maserati GranCabrio MC 4.7 V8 • 460 HP • Automatic
Cabriolet6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2010-2017
460 HP
Công suất
4.9 giây
0-100 km/h
289 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h4.9 giây
0-60 mph4.7 giây
Tốc độ tối đa289 km/h
Hệ truyền động
Công suất460 HP tại 7000 vòng/phút
Mô-men xoắn520 Nm tại 4750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4691 cc
Mã động cơM145B
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén11.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Đường kínhĐường kính xi-lanh94 mm
Hành trìnhHành trình piston84.5 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu9 L
DT nước mátDung tích nước làm mát13 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp245/35 ZR20; 285/35 ZR20
Mâm xe20"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4933 mm
Chiều rộng1915 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)2056 mm
Chiều cao1343 mm
Chiều dài cơ sở2942 mm
Khoảng nhô trước925 mm
Khoảng nhô sau1066 mm
Chiều rộng cơ sở trước1586 mm
Chiều rộng cơ sở sau1590 mm
Đường kính quay vòng12.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1973 kg
Cốp xeDung tích cốp xe173 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị22.5 L/100km
Ngoài đô thị9.8 L/100km
Đường hỗn hợp14.5 L/100km
Khí thải
CO₂337 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu75 L
US MPG16 mpg
UK MPG19 mpg
km/lít7 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.