
Maserati GranCabrio Trofeo 3.0 V6 • 542 HP • AWD Automatic
Cabriolet8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2024-nay
542 HP
Công suất
3.6 giây
0-100 km/h
316 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h3.6 giây
0-60 mph3.4 giây
Tốc độ tối đa316 km/h
Hệ truyền động
Công suất542 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn650 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2992 cc
Mã động cơNettuno / 670053492
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén11:1
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh88 mm
Hành trìnhHành trình piston82 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu7.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9.58 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
DL pinDung lượng pin92.5 kWh
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 380x34 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 350x28 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 265/30 ZR20, Lốp sau: 295/30 ZR21
Mâm xeMâm trước: 20, Mâm sau: 21
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4966 mm
Chiều rộng1957 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2113 mm
Chiều cao1365 mm
Chiều dài cơ sở2929 mm
Khoảng nhô trước949 mm
Khoảng nhô sau1088 mm
Chiều rộng cơ sở trước1646 mm
Chiều rộng cơ sở sau1660 mm
Đường kính quay vòng12.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1895 kg
Cốp xeDung tích cốp xe131 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa172 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)10.6 L/100km
Đường hỗn hợp10.6 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)228-240 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6e
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG22 mpg
UK MPG27 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.