
Maserati Grecale Trofeo 3.0 V6 • 530 HP • Automatic
SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2022-nay
530 HP
Công suất
3.8 giây
0-100 km/h
285 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h3.8 giây
0-60 mph3.6 giây
Tốc độ tối đa285 km/h
Hệ truyền động
Công suất530 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn620 Nm tại 3000-5500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3000 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén11:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh88 mm
Hành trìnhHành trình piston82 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Hệ thống điện
DL pinDung lượng pin105 kWh
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4859 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2163 mm
Chiều cao1659 mm
Chiều dài cơ sở2901 mm
Đường kính quay vòng12.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2027 kg
Cốp xeDung tích cốp xe570 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)17.4 L/100km
TB (WLTP)Tốc độ trung bình (WLTP)11.6 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)9.3 L/100km
R.cao (WLTP)Tốc độ rất cao (WLTP)10.3 L/100km
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)11.2 L/100km
Đường hỗn hợp11.2 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)254 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6D Final
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu64 L
US MPG21 mpg
UK MPG25 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.