Skip to content
Maserati MC20 3.0 V6 (630 Hp) DCT - xem

Maserati MC20 3.0 V6 • 630 HP • DCT

Coupe8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2020-nay
630 HP
Công suất
325 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-60 mph2.8 giây
Tốc độ tối đa325 km/h

Hệ truyền động

Công suất630 HP tại 7500 vòng/phút
Mô-men xoắn730 Nm tại 3000-5500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3000 cc
Mã động cơ670053350
Bố trí động cơSau, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén11:1
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Đường kính88 mm
Hành trình82 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VVT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Dung tích dầu7 L
DT nước mát17.4 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 380-390x34-36 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 350-360x27-28 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpLốp trước: 245/35 ZR20, Lốp sau: 305/30 ZR20
Mâm xeMâm trước: 20, Mâm sau: 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4669 mm
Chiều rộng1965 mm
Chiều cao1221 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Chiều rộng cơ sở trước1681 mm
Chiều rộng cơ sở sau1649 mm
Hệ số cản gió0.38 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1500 kg
Cốp xe150 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)20.8 L/100km
TB (WLTP)11.9 L/100km
Cao (WLTP)9.8 L/100km
R.cao (WLTP)9.6 L/100km
Hỗn hợp WLTP11.6 L/100km
Đường hỗn hợp11.6 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP262 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG20 mpg
UK MPG24 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.