
Maserati MC20 3.0 V6 • 630 HP • DCT
Roadster8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2023-nay
630 HP
Công suất
3 giây
0-100 km/h
320 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeRoadster
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h3 giây
0-60 mph2.9 giây
Tốc độ tối đa320 km/h
Hệ truyền động
Công suất630 HP tại 7500 vòng/phút
Mô-men xoắn730 Nm tại 3000-5500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2992 cc
Mã động cơ670053350
Bố trí động cơGiữa, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén11:1
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh88 mm
Hành trìnhHành trình piston82 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VVT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Dung tích dầu7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát17.4 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 380x34 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 350x27 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 245/35 R20, Lốp sau: 305/30 R20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4669 mm
Chiều rộng1965 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2178 mm
Chiều cao1218 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Khoảng nhô trước1077 mm
Khoảng nhô sau892 mm
Chiều rộng cơ sở trước1680 mm
Chiều rộng cơ sở sau1648 mm
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.39 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1540 kg
Cốp xeDung tích cốp xe50 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)20.5 L/100km
TB (WLTP)Tốc độ trung bình (WLTP)12.2 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)9.9 L/100km
R.cao (WLTP)Tốc độ rất cao (WLTP)9.2 L/100km
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)11.5 L/100km
Đường hỗn hợp11.5 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)261 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG20 mpg
UK MPG25 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.