
Maserati Mexico 4.7 V8 • 290 HP
Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu sau1967-1973
290 HP
Công suất
6.5 giây
0-100 km/h
256 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h6.5 giây
0-60 mph6.2 giây
Tốc độ tối đa256 km/h
Hệ truyền động
Công suất290 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn392 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4719 cc
Mã động cơAM 112/1
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén8.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh94 mm
Hành trìnhHành trình piston85 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu9 L
DT nước mátDung tích nước làm mát14 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent coil spring, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauTransverse stabilizer, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4760 mm
Chiều rộng1730 mm
Chiều cao1350 mm
Chiều dài cơ sở2640 mm
Khoảng nhô trước860 mm
Khoảng nhô sau1260 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1390 mm
Chiều rộng cơ sở sau1360 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1650 kg
Trọng lượng toàn tải1950 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp20 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu95 L
US MPG12 mpg
UK MPG14 mpg
km/lít5 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.