
Maserati Royale 4.9 V8 • 280 HP
Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu sau1985-1993
280 HP
Công suất
6.5 giây
0-100 km/h
240 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h6.5 giây
0-60 mph6.2 giây
Tốc độ tối đa240 km/h
Hệ truyền động
Công suất280 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn392 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4930 cc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén8.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh93.9 mm
Hành trìnhHành trình piston89 mm
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp215/70 R15; 225/70 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4910 mm
Chiều rộng1890 mm
Chiều cao1385 mm
Chiều dài cơ sở2800 mm
Chiều rộng cơ sở trước1525 mm
Chiều rộng cơ sở sau1525 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1990 kg
Cốp xeDung tích cốp xe600 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị20 L/100km
Ngoài đô thị18 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu100 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.