Skip to content
Mazda 1000 1.0 (45 Hp)

Mazda 1000 1.0 • 45 HP

Sedan4 cấp số sànDẫn động cầu sau1964-1972
45 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa2
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất45 HP
Động cơ
Dung tích xi-lanh985 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén8.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính70 mm
Hành trình64 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut, Transverse stabilizer
Treo sauRigid axle suspension, Leaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiTrục vít - ê cu bi

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3855 mm
Chiều rộng1540 mm
Chiều cao1385 mm
Chiều dài cơ sở2260 mm
Khoảng sáng gầm xe160 mm
Chiều rộng cơ sở trước1275 mm
Chiều rộng cơ sở sau1255 mm
Đường kính quay vòng8.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải810 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu40 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.