
Mazda 121 1.3 16V • 54 HP
Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1990-1996
54 HP
Công suất
13.7 giây
0-100 km/h
150 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h13.7 giây
0-60 mph13 giây
Tốc độ tối đa150 km/h
Hệ truyền động
Công suất54 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn97 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1324 cc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.4:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh71 mm
Hành trìnhHành trình piston83.6 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đơn điểm
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcWishbone
Treo sauHệ thống treo sauSpring Strut
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp165/70 R13
Mâm xe4.5J x 13 ET45
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3810 mm
Chiều rộng1655 mm
Chiều cao1470 mm
Chiều dài cơ sở2390 mm
Chiều rộng cơ sở trước1420 mm
Chiều rộng cơ sở sau1400 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải820 kg
Trọng lượng toàn tải1335 kg
Cốp xeDung tích cốp xe290 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị10 L/100km
Ngoài đô thị5 L/100km
Đường hỗn hợp6.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu43 L
US MPG35 mpg
UK MPG42 mpg
km/lít15 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.