Skip to content
Mazda 2 1.2 i 16V (75 Hp) - xem

Mazda 2 1.2 i 16V • 75 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2003-2007
75 HP
Công suất
15.1 giây
0-100 km/h
163 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h15.1 giây
0-60 mph14.3 giây
Tốc độ tối đa163 km/h

Hệ truyền động

Công suất75 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn110 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1242 cc
Mã động cơFUJA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.1:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính71.9 mm
Hành trình76.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.8 L
DT nước mát5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp175/65 R14
Mâm xe14"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3925 mm
Chiều rộng1680 mm
Chiều cao1545 mm
Chiều dài cơ sở2490 mm
Chiều rộng cơ sở trước1460 mm
Chiều rộng cơ sở sau1435 mm
Đường kính quay vòng9.8 m
Hệ số cản gió0.34 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1050 kg
Trọng lượng toàn tải1490 kg
Cốp xe267 L
Cốp tối đa1044 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.6 L/100km
Ngoài đô thị5 L/100km
Đường hỗn hợp6.3 L/100km
Khí thải
CO₂149 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG37 mpg
UK MPG45 mpg
km/lít16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.